家数
Phồn thể: 家數
jiā shù
Âm Hán Việt: gia số
1.phong cách và kỹ thuật đặc thù truyền từ thầy đến trò trong một trường phái cụ thể
the distinctive style and techniques handed down from master to apprentice within a particular school
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác