家居卖场
Phồn thể: 家居賣場
jiā jū mài chǎng
Âm Hán Việt: gia cư mại trường
1.cửa hàng nội thất
2.trung tâm nội thất
furniture store · furniture mall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác