家大业大
Phồn thể: 家大業大
jiā dà yè dà
Âm Hán Việt: gia đại nghiệp đại
(idiom) to have a sprawling business
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 家大業大
jiā dà yè dà
Âm Hán Việt: gia đại nghiệp đại
(idiom) to have a sprawling business
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác