家乡话
Phồn thể: 家鄉話
jiā xiāng huà
Âm Hán Việt: gia hương thoại
1.tiếng mẹ đẻ
2.tiếng địa phương
native language · native dialect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác