宫爆鸡丁
Phồn thể: 宮爆雞丁
gōng bào jī dīng
Âm Hán Việt: cung bộc kê đinh
1.gà gong bao
2.gà xào cay
gong bao chicken · spicy diced chicken
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác