宫泽喜一
Phồn thể: 宮澤喜一
Gōng zé Xǐ yī
Âm Hán Việt: cung trạch hỷ nhất
1.Kiichi Miyazawa (1919-2007), cựu thủ tướng Nhật Bản
Kiichi Miyazawa (1919-2007), former Japanese prime minister
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác