宫内节育器
Phồn thể: 宮內節育器
gōng nèi jié yù qì
Âm Hán Việt: cung nội tiết dục khí
1.dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)
intrauterine device (IUD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác