宪制
Phồn thể: 憲制
xiàn zhì
Âm Hán Việt: hiến chế
1.hệ thống chính phủ lập hiến
2.(định ngữ) thuộc về hiến pháp
system of constitutional government · (attributive) constitutional
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác