宦海风波
Phồn thể: 宦海風波
huàn hǎi fēng bō
Âm Hán Việt: hoạn hải phong ba
1.nghĩa đen: biển động chốn quan trường
2.quan chức gây náo loạn lớn
lit. raging sea of bureaucracy · officials causing a big fuss
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác