宣誓就职
Phồn thể: 宣誓就職
xuān shì jiù zhí
Âm Hán Việt: tuyên thệ tựu chức
1.tuyên thệ nhậm chức
to swear the oath of office
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác