宣誓供词证明
Phồn thể: 宣誓供詞證明
xuān shì gòng cí zhèng míng
Âm Hán Việt: tuyên thệ cúng từ chứng minh
1.(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai
(law) affidavit; deposition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác