客观世界
Phồn thể: 客觀世界
kè guān shì jiè
Âm Hán Việt: khách quan thế giới
1.thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)
the objective world (as opposed to empirical observation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác