客西马尼园
Phồn thể: 客西馬尼園
Kè xī mǎ ní yuán
Âm Hán Việt: khách tây mã ni viên
1.Vườn Ghết-sê-ma-nê
Garden of Gethsemane
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác