客房服务
Phồn thể: 客房服務
kè fáng fú wù
Âm Hán Việt: khách phòng phục vụ
1.dịch vụ phòng
room service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 客房服務
kè fáng fú wù
Âm Hán Việt: khách phòng phục vụ
1.dịch vụ phòng
room service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác