客户机软件
Phồn thể: 客戶機軟件
kè hù jī ruǎn jiàn
Âm Hán Việt: khách hộ cơ nhuyễn kiện
1.phần mềm khách
client software
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác