客户服务部
Phồn thể: 客戶服務部
kè hù fú wù bù
Âm Hán Việt: khách hộ phục vụ bộ
1.bộ phận dịch vụ khách hàng
customer service division
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác