客户服务
Phồn thể: 客戶服務
kè hù fú wù
Âm Hán Việt: khách hộ phục vụ
1.dịch vụ khách hàng
2.dịch vụ khách
customer service · client service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác