审美眼光
Phồn thể: 審美眼光
shěn měi yǎn guāng
Âm Hán Việt: thẩm mỹ nhãn quang
1.con mắt thẩm mỹ
2.phán đoán thẩm mỹ
an eye for beauty · aesthetic judgment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác