审美疲劳
Phồn thể: 審美疲勞
shěn měi pí láo
Âm Hán Việt: thẩm mỹ bì lao
aesthetic fatigue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 審美疲勞
shěn měi pí láo
Âm Hán Việt: thẩm mỹ bì lao
aesthetic fatigue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác