审美活动
Phồn thể: 審美活動
shěn měi huó dòng
Âm Hán Việt: thẩm mỹ hoạt động
1.hoạt động thẩm mỹ
2.hoạt động thưởng thức nghệ thuật
appreciating the arts · esthetic activity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác