宠擅专房
Phồn thể: 寵擅專房
chǒng shàn zhuān fáng
Âm Hán Việt: sủng thiện chuyên phòng
1.thiếp được sủng ái đặc biệt (thành ngữ)
an especially favored concubine (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác