宠妾灭妻
Phồn thể: 寵妾滅妻
chǒng qiè miè qī
Âm Hán Việt: sủng thiếp diệt thê
1.sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ (thành ngữ)
2.chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
favor the concubine and do away with the wife (idiom) · spoil one's mistress and neglect one's wife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác