实验室感染
Phồn thể: 實驗室感染
shí yàn shì gǎn rǎn
Âm Hán Việt: thực nghiệm thất cảm nhiễm
1.nhiễm trùng phòng thí nghiệm
laboratory infection
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác