实际控制人
Phồn thể: 實際控制人
shí jì kòng zhì rén
Âm Hán Việt: thực tế khống chế nhân
1.(luật công ty) người kiểm soát thực tế
(corporations law) actual controller
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác