实用主义
Phồn thể: 實用主義
shí yòng zhǔ yì
Âm Hán Việt: thực dụng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa thực dụng
pragmatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 實用主義
shí yòng zhǔ yì
Âm Hán Việt: thực dụng chủ nghĩa
1.chủ nghĩa thực dụng
pragmatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác