实物教学
Phồn thể: 實物教學
shí wù jiào xué
Âm Hán Việt: thực vật giáo học
1.bài học trực quan
object lesson
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 實物教學
shí wù jiào xué
Âm Hán Việt: thực vật giáo học
1.bài học trực quan
object lesson
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác