实战
Phồn thể: 實戰
shí zhàn
Âm Hán Việt: thực chiến
1.chiến đấu thực sự
2.tác chiến thực tế
real combat · actual combat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác