实力主义
Phồn thể: 實力主義
shí lì zhǔ yì
Âm Hán Việt: thực lực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa thực lực
meritocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 實力主義
shí lì zhǔ yì
Âm Hán Việt: thực lực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa thực lực
meritocracy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác