实况照片
Phồn thể: 實況照片
shí kuàng zhào piàn
Âm Hán Việt: thực huống chiếu phiến
live photo; motion photo (a still photo with a few seconds of video captured before and after the photo is taken)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác