实值
Phồn thể: 實值
shí zhí
Âm Hán Việt: thực trị
1.giá trị thực (toán)
2.lấy số thực làm giá trị (của hàm số)
real-valued (math.) · taking real numbers as values (of a function)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác