实不相瞒
Phồn thể: 實不相瞞
shí bù xiāng mán
Âm Hán Việt: thực bất tương man
1.thật lòng mà nói
2.thành thật mà nói...
truth to tell · to be quite honest...
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác