宝马香车
Phồn thể: 寶馬香車
bǎo mǎ xiāng chē
Âm Hán Việt: bảo mã hương xa
1.ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
2.phô trương sự sang trọng
precious horses and magnificent carriage (idiom); rich family with extravagant lifestyle · ostentatious display of luxury
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác