宝贝疙瘩
Phồn thể: 寶貝疙瘩
bǎo bèi gē da
Âm Hán Việt: bảo bối ngật đáp
1.(về một đứa trẻ) cục cưng
(of a child) apple of one's eye
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác