定速巡航
dìng sù xún háng
Âm Hán Việt: định tốc tuần hàng
(automotive) cruise control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdìng sù xún háng
Âm Hán Việt: định tốc tuần hàng
(automotive) cruise control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác