定焦镜头
Phồn thể: 定焦鏡頭
dìng jiāo jìng tóu
Âm Hán Việt: định tiêu kính đầu
1.ống kính tiêu cự cố định
prime lens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 定焦鏡頭
dìng jiāo jìng tóu
Âm Hán Việt: định tiêu kính đầu
1.ống kính tiêu cự cố định
prime lens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác