定海神针
Phồn thể: 定海神針
dìng hǎi shén zhēn
Âm Hán Việt: định hải thần châm
1.tên gọi khác của 金箍棒
2.(nghĩa bóng) lực lượng ổn định
another name for 金箍棒, the Monkey King's golden cudgel · (fig.) stabilizing force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác