定性分析
dìng xìng fēn xī
Âm Hán Việt: định tính phân tích
1.phân tích định tính vô cơ
qualitative inorganic analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác