官报私仇
Phồn thể: 官報私仇
guān bào sī chóu
Âm Hán Việt: quan báo tư thù
1.lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân (thành ngữ)
to take advantage of official post for personal revenge (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác