官房长官
Phồn thể: 官房長官
guān fáng zhǎng guān
Âm Hán Việt: quan phòng trưởng quan
1.chánh văn phòng nội các (Nhật Bản)
chief cabinet secretary (Japan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác