官官相护
Phồn thể: 官官相護
guān guān xiāng hù
Âm Hán Việt: quan quan tương hộ
1.quan chức bao che lẫn nhau (thành ngữ); một sự che đậy
officials shield one another (idiom); a cover-up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác