官僚习气
Phồn thể: 官僚習氣
guān liáo xí qì
Âm Hán Việt: quan liêu tập khí
1.(mang nghĩa xấu) quan liêu
2.quy trình rườm rà
(derog.) bureaucracy · red tape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác