官僚主义
Phồn thể: 官僚主義
guān liáo zhǔ yì
Âm Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa
HSK 7-9
1.chủ nghĩa quan liêu
bureaucracy
danh từbộ 宀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác