宗派主义
Phồn thể: 宗派主義
zōng pài zhǔ yì
Âm Hán Việt: tông phái chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bè phái
sectarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 宗派主義
zōng pài zhǔ yì
Âm Hán Việt: tông phái chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bè phái
sectarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác