宗教改革
Zōng jiào Gǎi gé
Âm Hán Việt: tông giáo cải cách
1.Phong trào Cải cách (Tin Lành)
(Protestant) Reformation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác