宏观世界
Phồn thể: 宏觀世界
hóng guān shì jiè
Âm Hán Việt: hoành quan thế giới
1.vũ trụ
2.the giới ở tầm vĩ mô
macrocosm · the world in the large
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác