完美主义者
Phồn thể: 完美主義者
wán měi zhǔ yì zhě
Âm Hán Việt: hoàn mỹ chủ nghĩa giả
1.người theo chủ nghĩa hoàn hảo
perfectionist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác