完形心理学
Phồn thể: 完形心理學
wán xíng xīn lǐ xué
Âm Hán Việt: hoàn hình tâm lý học
1.tâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)
Gestalt psychology (concerned with treating a subject as a coherent whole)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác