完好无损
Phồn thể: 完好無損
wán hǎo wú sǔn
Âm Hán Việt: hoàn hảo vô tổn
1.trong tình trạng tốt
2.không bị hư hại
3.nguyên vẹn
in good condition · undamaged · intact
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác