完了
wán le
Âm Hán Việt: hoàn liễu
HSK 5
1.hoàn thành
2.xong rồi
3.tàn phá
4.tiêu rồi
5.ôi không
to be finished · to be done for · ruined · gone to the dogs · oh no
động từbộ 宀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác