安纳托利亚
Phồn thể: 安納托利亞
Ān nà tuō lì yà
Âm Hán Việt: an nạp thác lợi á
1.Anatolia
2.Tiểu Á
Anatolia · Asia Minor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác